moving ridge
Danh từ:
- Một trong chuỗi các đường gợn di chuyển trên bề mặt chất lỏng: "moving ridge" chỉ một trong những đường gợn hoặc sóng nhấp nhô liên tiếp di chuyển trên bề mặt của một chất lỏng, đặc biệt là trên một vùng nước lớn. Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc văn chương để mô tả hiện tượng sóng nước.
- (Đường gợn di chuyển mở rộng ra bên ngoài sau khi hòn đá chạm mặt nước.)
- (Các thủy thủ quan sát thấy một đường gợn di chuyển đơn lẻ đang tiến đến từ đường chân trời.)
- "moving ridge" trong ngữ cảnh khoa học: Dùng để chỉ sự lan truyền năng lượng trên bề mặt chất lỏng mà không gây ra sự dịch chuyển tổng thể của chất lỏng đó.
- In fluid dynamics, a moving ridge is studied as a wave phenomenon. (Trong động lực học chất lỏng, một đường gợn di chuyển được nghiên cứu như một hiện tượng sóng.)
- "moving ridge" trong văn chương: Có thể được dùng như một hình ảnh ẩn dụ cho sự thay đổi hoặc lan truyền.
- A moving ridge of silence passed through the crowd. (Một làn sóng im lặng lan truyền qua đám đông.)
- Ridge (danh từ): đường gờ, sống núi (thường chỉ địa hình, nhưng trong ngữ cảnh này là đường gợn).
- The ridge of the wave was clearly visible. (Sống sóng có thể nhìn thấy rõ ràng.)
- Wave (danh từ): sóng (từ phổ biến hơn, chỉ chung hiện tượng sóng nước).
- A large wave crashed against the shore. (Một con sóng lớn vỗ vào bờ.)
- Ripple: gợn sóng nhỏ (thường dùng cho sóng nhẹ trên mặt nước).
- A ripple spread across the pond. (Một gợn sóng lan rộng khắp ao.)
- Wave: sóng (từ tổng quát hơn, bao gồm cả sóng lớn và nhỏ).
- The waves were calm today. (Sóng hôm nay rất yên ả.)
Không có cụm động từ trực tiếp cho "moving ridge", nhưng có thể kết hợp với động từ mô tả: - Form a moving ridge: hình thành một đường gợn di chuyển. - The wind began to form moving ridges on the lake's surface. (Gió bắt đầu hình thành các đường gợn di chuyển trên mặt hồ.)
Không có thành ngữ trực tiếp với "moving ridge". Tuy nhiên, thành ngữ "make waves" (gây xáo trộn) có liên quan về nghĩa bóng: - Make waves: gây ra sự chú ý hoặc thay đổi mạnh mẽ. - She is not afraid to make waves in the office. (Cô ấy không ngại gây xáo trộn ở văn phòng.)